3C
UMBGiải vô địch thế giới 3 băng UMB · 2026Đã kết thúc

Giải vô địch thế giới 3 băng 2026

UMB World Three-Cushion Championship 2026

Blois, Pháp·23/09/2026 – 27/09/2026·Tiền thưởng ≈ 5,38 tỷ ₫· 188,0 N €

Bảng Elo-3C

Giải vô địch thế giới 3 băng 2026

45/47 đủ tin cậy|đến trận 27/09/2026

  1. 1Cho Myung-woo2050▼20
    • Form68▼
    • Ổn định83%
    • AVG1,831
    • Tại giải4 trận · 3–1−14
    • BXH#1
  2. 2Eddy Merckx1981▲25
    • Form68▲
    • Ổn định84%
    • AVG1,811
    • Tại giải7 trận · 6–1+45
    • BXH#2▲1
  3. 3Dick Jaspers1936▼18
    • Form53▼
    • Ổn định87%
    • AVG1,921
    • Tại giải3 trận · 1–1−20
    • BXH#11▼3
    • Form68▬
    • Ổn định81%
    • AVG1,744
    • Tại giải7 trận · 6–1+26
    • BXH#5▲6
    • Form61▼
    • Ổn định89%
    • AVG1,865
    • Tại giải5 trận · 4–1+6
    • BXH#7▼5
  4. 6Marco Zanetti1895▼25
    • Form65▼
    • Ổn định86%
    • AVG1,856
    • Tại giải4 trận · 3–1−15
    • BXH#9▼2
  5. 7Martin Horn1891▼7
    • Form64▼
    • Ổn định85%
    • AVG1,617
    • Tại giải5 trận · 4–1+5
    • BXH#4
  6. 8Sameh Sidhom1885▼10
    • Form65▬
    • Ổn định86%
    • AVG1,617
    • Tại giải6 trận · 5–1+31
    • BXH#3▲3
  7. 9Heo Jung-han1877▲20
    • Form62▬
    • Ổn định85%
    • AVG1,650
    • Tại giải5 trận · 3–2+13
    • BXH#12
  8. 10Berkay Karakurt1851▼21
    • Form76▲
    • Ổn định85%
    • AVG1,695
    • Tại giải3 trận · 1–2−29
    • BXH#8▼3
  9. 11Peter Ceulemans1827▼11
    • Form69▼
    • Ổn định87%
    • AVG1,531
    • Tại giải4 trận · 3–1+6
    • BXH#10
  10. 12Tayfun Taşdemir1824▼9
    • Form55▼
    • Ổn định84%
    • AVG1,765
    • Tại giải6 trận · 5–1+38
    • BXH#6▲3
  11. 13Rubén Legazpi1805▼12
    • Form60▼
    • Ổn định85%
    • AVG1,579
    • Tại giải4 trận · 3–1+14
    • BXH#16▲1
  12. 14Glenn Hofman1803▼12
    • Form56▼
    • Ổn định88%
    • AVG1,588
    • Tại giải4 trận · 2–2−2
    • BXH#13▲2
    • Form56▼
    • Ổn định84%
    • AVG1,568
    • Tại giải3 trận · 1–2−18
    • BXH#14▼1
    • Form52▼
    • Ổn định86%
    • AVG1,680
    • Tại giải3 trận · 2–1+4
    • BXH#18▲1
    • Form62▬
    • Ổn định85%
    • AVG1,514
    • Tại giải4 trận · 0–4−38
    • BXH#17▼1
  13. 18Tolgahan Kiraz1772▲10
    • Form62▼
    • Ổn định83%
    • AVG1,421
    • Tại giải2 trận · 1–1−2
    • BXH#22▼1
    • Form52▼
    • Ổn định87%
    • AVG1,575
    • Tại giải3 trận · 1–2−9
    • BXH#19▼1
  14. 20Torbjörn Blomdahl1742▼17
    • Form49▼
    • Ổn định85%
    • AVG1,629
    • Tại giải3 trận · 1–1−7
    • BXH#21▲1
  15. 21Kim Haeng-jik1740▼9
    • Form53▲
    • Ổn định87%
    • AVG1,700
    • Tại giải3 trận · 0–2−20
    • BXH#15▼1
  16. 22Catano Huberney1739▼4
    • Form59▲
    • Ổn định86%
    • AVG1,340
    • Tại giải3 trận · 1–20
    • BXH#20▲3
  17. 23Morales Daniel1719▼2
    • Form52▼
    • Ổn định75%
    • AVG1,394
    • Tại giải2 trận · 0–2−13
    • BXH#44▲6
  18. 24Jeong Ye-sung1713▼5
    • Form71▼
    • Ổn định78%
    • AVG1,608
    • Tại giải4 trận · 2–2+19
    • BXH#86▲116
    • Form66▲
    • Ổn định85%
    • AVG1,360
    • Tại giải4 trận · 3–1+40
  19. 26Roland Forthomme1693▼8
    • Form60▲
    • Ổn định85%
    • AVG1,482
    • Tại giải3 trận · 1–2−8
    • BXH#28▲1
    • Form47▼
    • Ổn định86%
    • AVG1,263
    • Tại giải2 trận · 0–2−17
    • BXH#36▲6
  20. 28Jean van Erp1678▼22
    • Form58▼
    • Ổn định77%
    • AVG1,407
    • Tại giải3 trận · 2–1+13
    • BXH#60▲19
  21. 29Devogelaere Mikael1676▼14
    • Form62▬
    • Ổn định84%
    • AVG1,333
    • Tại giải3 trận · 1–2−12
    • BXH#25▲2
  22. 30Lowe Tom1675▼10
    • Form61▼
    • Ổn định80%
    • AVG1,128
    • Tại giải4 trận · 3–1+26
    • BXH#33▲11
  23. 31Romero Merlin1665▼5
    • Form49▼
    • AVG1,173
    • Tại giải2 trận · 0–2−16
    • BXH#46▲5
  24. 32Son Jun-hyuk1662▲21
    • Form79▲
    • Ổn định80%
    • AVG1,418
    • Tại giải5 trận · 3–2+40
    • BXH#31▲33
  25. 33Panaia Maxime1648▼6
    • Form63▲
    • Ổn định83%
    • AVG1,157
    • Tại giải3 trận · 1–2−1
    • BXH#48▲5
  26. 34Villanueva William1646▼10
    • Form59▲
    • Ổn định84%
    • AVG1,195
    • Tại giải3 trận · 1–2+3
    • BXH#39▲10
    • Form38▲
    • Ổn định83%
    • AVG1,296
    • Tại giải2 trận · 0–1−8
    • BXH#23▲1
  27. 36Munoz Raymundo1636▼6
    • Form60▼
    • AVG1,515
    • Tại giải3 trận · 2–1+26
    • BXH#85▲35
  28. 37Arnim Kahofer1635▼5
    • Form55▲
    • Ổn định87%
    • AVG1,169
    • Tại giải2 trận · 0–2−16
    • BXH#43▼18
  29. 38Itai Atsunobu1615▼7
    • AVG1,023
    • Tại giải2 trận · 0–2−17
    • BXH#66▲14
  30. 39Knudsen ThomasTạm tính1608▼5
    • AVG0,937
    • Tại giải2 trận · 0–2−14
    • BXH#82▲26
  31. 40Song Yun-do1606▼6
    • Form51▼
    • Ổn định90%
    • AVG1,271
    • Tại giải2 trận · 0–2−11
    • BXH#294
  32. 41Soumagne Pierre1599▼3
    • Form51▼
    • Ổn định84%
    • AVG1,222
    • Tại giải2 trận · 0–2−10
    • BXH#55▲7
  33. 42Tellez Erick1581▼4
    • Form55▲
    • Ổn định82%
    • AVG1,190
    • Tại giải2 trận · 0–1−8
    • BXH#62▲11
  34. 43Cetin BehzatTạm tính1549▼3
    • Ổn định86%
    • AVG0,883
    • Tại giải2 trận · 0–2−16
    • BXH#67▲15
  35. 44Novak Radek1489▼3
    • Form36▼
    • Ổn định86%
    • AVG1,040
    • Tại giải2 trận · 0–2−15
    • BXH#74▲20
    • Form61▲
    • Ổn định86%
    • AVG1,006
    • Tại giải3 trận · 0–20
    • BXH#40
  36. 46Abdin Mohamed1448▼5
    • Form59▼
    • Ổn định82%
    • AVG0,970
    • Tại giải3 trận · 1–2+5
    • BXH#35▲1
    • Form50▲
    • Ổn định81%
    • AVG0,914
    • Tại giải2 trận · 0–2−7
    • BXH#41▲6