UMBVòng 32·Trận 17
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Trần Quyết Chiến | 47 31 · 14 | 47 | 1.516 | 14 |
Glenn Hofman | 50 32 · 8 | 50 | 1.563 | 8 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmTrần Quyết ChiếnGlenn Hofman
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | 32 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Quyết Chiến | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 11 | 14 | · | 47 |
| Glenn Hofman | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 5 | 0 | 1 | 0 | 8 | 2 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 | 2 | 2 | 5 | 0 | 2 | 50 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Đối đầu
2–2
Thắng đối đầu- 25/09/2026Trận nàyGiải vô địch thế giới 3 băng 202647:50
- 24/10/2024World Cup Veghel 202440:3
- 04/03/2024World Cup Bogotá 202450:35
- 24/05/2024World Cup Hồ Chí Minh 202430:40
4 lần gặp trong dữ liệu 3C · UMB
So sánh chỉ số
Trần Quyết ChiếnGlenn Hofman
47Điểm50
1.516AVG1.563
14Lượt cao nhất8
31Lượt32