UMBVòng loại·Trận 8
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Trần Quyết Chiến | 40 17 · 10 | 40 | 2.353 | 10 |
Heo Jung-han | 23 17 · 10 | 23 | 1.353 | 10 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmTrần Quyết ChiếnHeo Jung-han
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Quyết Chiến | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 0 | 0 | 4 | 3 | 10 | 40 |
| Heo Jung-han | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 1 | 10 | 2 | 0 | 0 | 2 | 23 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Đối đầu
5–2
Thắng đối đầu- 24/09/2026Trận nàyGiải vô địch thế giới 3 băng 202640:23
- 14/06/2025World Cup Ankara 202550:41
- 14/06/2024World Cup Ankara 202439:50
- 26/02/2022World Cup Ankara 202250:32
- 27/05/2022World Cup Hồ Chí Minh 202240:32
7 lần gặp trong dữ liệu 3C · UMB
So sánh chỉ số
Trần Quyết ChiếnHeo Jung-han
40Điểm23
2.353AVG1.353
10Lượt cao nhất10
17Lượt17