3C

Công cụ 3C · tầng 1: hình học

Sắp bi — hỏi máy đánh thế nào

Kéo ba bi tới đúng vị trí (toạ độ mm), xem khoảng cách tới băng và giữa các bi, liệt kê mọi đường bi hình học tới điểm. Tối ưu cho điện thoại.

123456771, 71213, 7171, 53
Kéo bi bằng ngón tay hoặc chuột · phím mũi tên ±1 mm (Shift ±10)
Số đo (mm)
BiBăng dài trênBăng ngắn phảiBăng dài dướiBăng ngắn trái
Bi cái86,2209,949,767,9
Bi 167,967,967,9209,9
Bi 267,9209,967,967,9
Cặp biTâm–tâmMép–mép
Bi cái – Bi 1143,2137
Bi cái – Bi 218,312,1
Bi 1 – Bi 2142135,9

Bàn 2840 × 1420 mm, bi Ø 61,5 mm. Khoảng cách tới băng tính từ mép bi.

Đường bi tới điểm 42

Đường dựng theo phản xạ gương, xếp theo độ dài (ngắn thường dễ hơn). Chưa tính ép-phê, lực, ma sát — tầng 2 sẽ thêm vật lý; tầng 3 thêm xác suất trúng.

Cách dùng

  1. Kéo bi cái (trắng), bi 1 (vàng) và bi 2 (đỏ) tới vị trí thật trên bàn của bạn. Toạ độ mm hiện ngay trên bi.
  2. Đọc bảng số đo: cách từng băng, khoảng cách tâm–tâm và mép–mép; dính băng/dính bi được đánh dấu đỏ.
  3. Chọn một đường trong danh sách để vẽ lên bàn: «chạm bi 1 trước» (bi cái → bi 1 → ≥ 3 băng → bi 2) hoặc «băng trước» (xổ).
  4. Bấm «Chia sẻ thế bi» để gửi link cho bạn bè/HLV — link chứa toạ độ ba bi.