Số liệu mùa giải
Trung bình, séc cao nhất, thắng/thua, danh hiệu — theo mùa, theo giải, theo quốc gia. Khái niệm như UMB, trình bày dễ đọc.
Nhiều danh hiệu nhất
Kim Ga-young
4 danh hiệu
Thắng nhiều nhất
Kim Ga-young
3 thắng
Bảng cơ thủ
| # | Cơ thủ | Giải | Trận | Thắng–Thua | Trung bình | Trận tốt nhất | Séc cao nhất | 🏆 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🇰🇷 Kim Ga-young | 4 | 3 | 3–0 | — | — | — | 4 |
| 2 | 🇰🇭 Sruong Pheavy | 3 | 3 | 2–1 | — | — | — | 2 |
| 3 | 🇰🇷 Lim Kyung-jin | 2 | 1 | 1–0 | — | — | — | 1 |
| 4 | 🇰🇷 Lee Mi-rae | 1 | 1 | 1–0 | — | — | — | 1 |
| 5 | 🇰🇷 Kang Ji-eun | 1 | 1 | 1–0 | — | — | — | 1 |
| 6 | 🇰🇷 Kim Min-ah | 3 | 3 | 1–2 | — | — | — | 1 |
| 7 | 🇰🇷 Jung Su-bin | 1 | 1 | 0–1 | — | — | — | |
| 8 | 🇰🇷 Kim Bo-ra | 1 | 1 | 0–1 | — | — | — | |
| 9 | 🇰🇷 Lee U-kyung | 2 | 1 | 0–1 | — | — | — | |
| 10 | 🇰🇷 Cha Yu-ram | 1 | 1 | 0–1 | — | — | — | |
| 11 | 🇰🇷 Kim Sang-a | 1 | 1 | 0–1 | — | — | — | |
| 12 | 🇰🇷 Kim Se-yeon | 1 | 0 | 0–0 | — | — | — | |
| 13 | 🇰🇷 Han Ji-eun | 1 | 1 | 0–1 | — | — | — |
Trung bình = tổng điểm / tổng lượt cơ của các trận đã nhập trong mùa; chỉ tính trận có số lượt cơ.
Theo giải
- 🇰🇷 LPBA Tour 2025-26 · Chặng 1 · Woori Financial Capital15/06/2025🏆 🇰🇷 Kim Ga-young
- 🇰🇷 LPBA Tour 2025-26 · Chặng 2 · Hana Card29/06/2025🏆 🇰🇭 Sruong Pheavy
- 🇰🇷 LPBA Tour 2025-26 · Chặng 3 · NH Nonghyup Card Charity03/08/2025🏆 🇰🇭 Sruong Pheavy
- 🇰🇷 LPBA Tour 2025-26 · Chặng 4 · SY Veritehomme31/08/2025🏆 🇰🇷 Kim Ga-young
- 🇰🇷 LPBA Tour 2025-26 · Chặng 5 · Crown Haitai · Hangawi28/09/2025🏆 🇰🇷 Kim Ga-young
- 🇰🇷 LPBA Tour 2025-26 · Chặng 6 · Huons20/10/2025🏆 🇰🇷 Kim Min-ah
- 🇰🇷 LPBA Tour 2025-26 · Chặng 7 · High1 Resort03/11/2025🏆 🇰🇷 Lee Mi-rae
- 🇰🇷 LPBA Tour 2025-26 · Chặng 8 · Harim29/11/2025🏆 🇰🇷 Kang Ji-eun
- 🇰🇷 LPBA Tour 2025-26 · Chặng 9 · Welcome Savings Bank25/01/2026🏆 🇰🇷 Lim Kyung-jin
- 🇰🇷 LPBA Tour 2025-26 · Giải Vô địch Thế giới (World Championship) · Jeju06/03/2026🏆 🇰🇷 Kim Ga-young
Chỉ số 3C
Kỷ lục & chỉ số
Tính trực tiếp từ các trận đã nhập; công thức công khai.
Séc cao nhất mọi thời
Chưa có dữ liệu — số liệu sẽ hiện khi có thêm trận được nhập.
Trận hay nhất (TB ≥ 10 lượt cơ)
Phong độ 12 tháng
- 1
🇰🇷Cho Myung-woo59,0
Elo 3C
- 1
🇰🇷Cho Myung-woo1557
- 2
🇧🇪Eddy Merckx1523
- 3M🇩🇪Martin Horn1512
- 4B🇹🇷Berkay Karakurt1512
- 5
🇧🇪Frédéric Caudron1512
Tiền thưởng (quy đổi)
Chưa có dữ liệu — số liệu sẽ hiện khi có thêm trận được nhập.
Chuỗi thắng dài nhất
🇰🇷Cho Myung-woo5 trận thắng liên tiếp
- K🇰🇷Kim Ga-young4 trận thắng liên tiếp
- K🇰🇷Kim Young-won3 trận thắng liên tiếp
- D🇪🇸Daniel Sánchez2 trận thắng liên tiếp
🇧🇪Eddy Merckx2 trận thắng liên tiếp
Việt Nam theo giải
Quốc gia × giải: vô địch
| Giải | Vô địch | Top 3 | |
|---|---|---|---|
| PBA · LPBA Tour | 🇰🇷 KR | 10 | 26 |
| UMB · UMB World Cup 3 băng | 🇰🇷 KR | 5 | 7 |
| PBA · PBA Tour | 🇰🇷 KR | 4 | 16 |
| HBSF · HBSF Tour | 🇻🇳 VN | 4 | 11 |
| PBA · PBA Tour | 🇪🇸 ES | 3 | 8 |
| UMB · UMB World Cup 3 băng | 🇧🇪 BE | 3 | 6 |
| PBA · LPBA Tour | 🇰🇭 KH | 3 | 4 |
| SEAGF · SEA Games · carom 3 băng | 🇻🇳 VN | 2 | 6 |
| PBA · PBA Tour | 🇻🇳 VN | 2 | 6 |
| UMB · Giải vô địch thế giới 3 băng UMB | 🇧🇪 BE | 2 | 3 |
Elo / Phong độ / Tiền thưởng tính lại hằng đêm (metrics.recompute).