UMBVòng 32·Trận 29
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Dick Jaspers | 38 26 · 8 | 38 | 1.462 | 8 |
Heo Jung-han | 50 27 · 11 | 50 | 1.852 | 11 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmDick JaspersHeo Jung-han
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dick Jaspers | 2 | 4 | 0 | 4 | 1 | 3 | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | · | 38 |
| Heo Jung-han | 3 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 | 5 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 50 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Đối đầu
3–2
Thắng đối đầu- 26/09/2026Trận nàyGiải vô địch thế giới 3 băng 202638:50
- 25/05/2025World Cup Hồ Chí Minh 202550:33
- 14/06/2024World Cup Ankara 202430:50
- 07/12/2023World Cup Sharm El Sheikh 202340:22
- 10/11/2023World Cup Seoul 202340:36
5 lần gặp trong dữ liệu 3C · UMB
So sánh chỉ số
Dick JaspersHeo Jung-han
38Điểm50
1.462AVG1.852
8Lượt cao nhất11
26Lượt27