UMBVòng loại·Trận 3
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Dick Jaspers | 40 31 · 5 | 40 | 1.290 | 5 |
Torbjörn Blomdahl | 40 31 · 6 | 40 | 1.290 | 6 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmDick JaspersTorbjörn Blomdahl
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dick Jaspers | 2 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 40 |
| Torbjörn Blomdahl | 2 | 0 | 1 | 2 | 5 | 1 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 40 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Đối đầu
1–1
Thắng đối đầu- 24/09/2026Trận nàyGiải vô địch thế giới 3 băng 202640:40
- 27/09/2024Giải vô địch thế giới 3 băng 202450:37
- 22/06/2019World Cup Blankenberge 201940:40
3 lần gặp trong dữ liệu 3C · UMB
So sánh chỉ số
Dick JaspersTorbjörn Blomdahl
40Điểm40
1.290AVG1.290
5Lượt cao nhất6
31Lượt31