UMBVòng loại·Trận 35
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Torbjörn Blomdahl | 40 36 · 7 | 40 | 1.111 | 7 |
Knudsen Thomas | 39 36 · 5 | 39 | 1.083 | 5 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmTorbjörn BlomdahlKnudsen Thomas
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | 32 | 33 | 34 | 35 | 36 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Torbjörn Blomdahl | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 40 |
| Knudsen Thomas | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 5 | 39 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Torbjörn BlomdahlKnudsen Thomas
40Điểm39
1.111AVG1.083
7Lượt cao nhất5
36Lượt36