UMBVòng 32·Trận 16
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Jeong Ye-sung | 50 21 · 6 | 50 | 2.381 | 6 |
Torbjörn Blomdahl | 33 21 · 6 | 33 | 1.571 | 6 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmJeong Ye-sungTorbjörn Blomdahl
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Jeong Ye-sung | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 1 | 0 | 6 | 1 | 5 | 0 | 6 | 4 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 5 | 5 | 4 | 50 |
| Torbjörn Blomdahl | 1 | 5 | 0 | 6 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Đối đầu
JYJeong Ye-sung
2–0
Thắng đối đầu2 lần gặp trong dữ liệu 3C · UMB
So sánh chỉ số
Jeong Ye-sungTorbjörn Blomdahl
50Điểm33
2.381AVG1.571
6Lượt cao nhất6
21Lượt21