UMBVòng loại·Trận 6
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Glenn Hofman | 40 26 · 6 | 40 | 1.538 | 6 |
Jeong Ye-sung | 33 26 · 6 | 33 | 1.269 | 6 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmGlenn HofmanJeong Ye-sung
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Glenn Hofman | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 1 | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 5 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6 | 40 |
| Jeong Ye-sung | 1 | 6 | 3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 4 | 1 | 0 | 0 | 3 | 4 | 33 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Đối đầu
2–0
Thắng đối đầuJYJeong Ye-sung
2 lần gặp trong dữ liệu 3C · UMB
So sánh chỉ số
Glenn HofmanJeong Ye-sung
40Điểm33
1.538AVG1.269
6Lượt cao nhất6
26Lượt26