UMBVòng loại·Trận 22
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Glenn Hofman | 37 27 · 5 | 37 | 1.370 | 5 |
Tolgahan Kiraz | 40 27 · 7 | 40 | 1.481 | 7 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmGlenn HofmanTolgahan Kiraz
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Glenn Hofman | 2 | 3 | 2 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 5 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 37 |
| Tolgahan Kiraz | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 1 | 1 | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 7 | 40 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Đối đầu
1–2
Thắng đối đầu- 25/09/2026Trận nàyGiải vô địch thế giới 3 băng 202637:40
- 14/06/2025World Cup Ankara 202550:24
- 01/03/2025World Cup Bogotá 202535:40
3 lần gặp trong dữ liệu 3C · UMB
So sánh chỉ số
Glenn HofmanTolgahan Kiraz
37Điểm40
1.370AVG1.481
5Lượt cao nhất7
27Lượt27