UMBVòng loại·Trận 38
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Tolgahan Kiraz | 30 22 · 4 | 30 | 1.364 | 4 |
Jeong Ye-sung | 40 22 · 11 | 40 | 1.818 | 11 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmTolgahan KirazJeong Ye-sung
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tolgahan Kiraz | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 | 0 | 30 |
| Jeong Ye-sung | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 6 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | 11 | 3 | 1 | 1 | 40 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Đối đầu
1–1
Thắng đối đầuJYJeong Ye-sung
2 lần gặp trong dữ liệu 3C · UMB
So sánh chỉ số
Tolgahan KirazJeong Ye-sung
30Điểm40
1.364AVG1.818
4Lượt cao nhất11
22Lượt22