UMBVòng 16·Trận 7
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Frédéric Caudron | 50 31 · 9 | 50 | 1.613 | 9 |
Jeong Ye-sung | 49 31 · 6 | 49 | 1.581 | 6 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmFrédéric CaudronJeong Ye-sung
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Frédéric Caudron | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 2 | 1 | 6 | 5 | 0 | 2 | 9 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50 |
| Jeong Ye-sung | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 49 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Frédéric CaudronJeong Ye-sung
50Điểm49
1.613AVG1.581
9Lượt cao nhất6
31Lượt31