UMBVòng loại·Trận 41
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Frédéric Caudron | 40 10 · 15 | 40 | 4.000 | 15 |
Panaia Maxime | 17 10 · 6 | 17 | 1.700 | 6 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmFrédéric CaudronPanaia Maxime
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Frédéric Caudron | 2 | 0 | 6 | 1 | 2 | 2 | 15 | 1 | 3 | 8 | 40 |
| Panaia Maxime | 2 | 0 | 6 | 4 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 17 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Đối đầu
2–0
Thắng đối đầu2 lần gặp trong dữ liệu 3C · UMB
So sánh chỉ số
Frédéric CaudronPanaia Maxime
40Điểm17
4.000AVG1.700
15Lượt cao nhất6
10Lượt10