UMBVòng 32·Trận 20
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Marco Zanetti | 50 27 · 6 | 50 | 1.852 | 6 |
Panaia Maxime | 32 26 · 4 | 32 | 1.231 | 4 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmMarco ZanettiPanaia Maxime
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Marco Zanetti | 5 | 0 | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 6 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 0 | 3 | 50 |
| Panaia Maxime | 4 | 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3 | 1 | 4 | 0 | 1 | · | 32 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Marco ZanettiPanaia Maxime
50Điểm32
1.852AVG1.231
6Lượt cao nhất4
27Lượt26