UMBVòng loại·Trận 14
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Marco Zanetti | 40 21 · 8 | 40 | 1.905 | 8 |
Novak Radek | 20 21 · 4 | 20 | 0.952 | 4 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmMarco ZanettiNovak Radek
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Marco Zanetti | 2 | 1 | 5 | 0 | 3 | 0 | 5 | 5 | 2 | 0 | 8 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 | 1 | 40 |
| Novak Radek | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 0 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 20 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Marco ZanettiNovak Radek
40Điểm20
1.905AVG0.952
8Lượt cao nhất4
21Lượt21