Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Son Jun-hyuk | 50 23 · 5 | 50 | 2.174 | 5 |
Marco Zanetti | 34 23 · 9 | 34 | 1.478 | 9 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmSon Jun-hyukMarco Zanetti
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Son Jun-hyuk | 0 | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 4 | 4 | 4 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 3 | 2 | 4 | 4 | 0 | 2 | 50 |
| Marco Zanetti | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 0 | 6 | 1 | 3 | 34 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Son Jun-hyukMarco Zanetti
50Điểm34
2.174AVG1.478
5Lượt cao nhất9
23Lượt23