Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Eddy Merckx | 50 18 · 9 | 50 | 2.778 | 9 |
Son Jun-hyuk | 35 17 · 9 | 35 | 2.059 | 9 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmEddy MerckxSon Jun-hyuk
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eddy Merckx | 9 | 4 | 6 | 4 | 0 | 0 | 5 | 0 | 6 | 5 | 5 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50 |
| Son Jun-hyuk | 5 | 3 | 1 | 4 | 1 | 2 | 1 | 9 | 5 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | · | 35 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Đối đầu
3–0
Thắng đối đầu- 26/09/2026Trận nàyGiải vô địch thế giới 3 băng 202650:35
- 26/10/2023World Cup Veghel 202340:12
- 26/08/2022World Cup Seoul 202240:27
3 lần gặp trong dữ liệu 3C · UMB
So sánh chỉ số
Eddy MerckxSon Jun-hyuk
50Điểm35
2.778AVG2.059
9Lượt cao nhất9
18Lượt17