UMBVòng 32·Trận 22
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Munoz Raymundo | 23 25 · 4 | 23 | 0.920 | 4 |
Eddy Merckx | 50 26 · 5 | 50 | 1.923 | 5 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmMunoz RaymundoEddy Merckx
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Munoz Raymundo | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 4 | 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | · | 23 |
| Eddy Merckx | 5 | 5 | 5 | 0 | 1 | 5 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 4 | 0 | 1 | 50 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Phong độ 5 trận gần nhất
So sánh chỉ số
Munoz RaymundoEddy Merckx
23Điểm50
0.920AVG1.923
4Lượt cao nhất5
25Lượt26