Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Sameh Sidhom | 47 23 · 8 | 47 | 2.043 | 8 |
Eddy Merckx | 50 24 · 7 | 50 | 2.083 | 7 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmSameh SidhomEddy Merckx
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sameh Sidhom | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 2 | 0 | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 | 6 | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | · | 47 |
| Eddy Merckx | 3 | 0 | 0 | 6 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 2 | 1 | 6 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 50 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Đối đầu
1–6
Thắng đối đầu- 27/09/2026Trận nàyGiải vô địch thế giới 3 băng 202647:50
- 17/10/2025Giải vô địch thế giới 3 băng 202531:50
- 01/03/2025World Cup Bogotá 202534:50
- 12/11/2022Giải vô địch thế giới 3 băng 202232:50
- 06/12/2024World Cup Sharm El Sheikh 202447:50
Ở BK
50%BK 4/857%BK 8/14
% thắng BK trong UMB (dữ liệu 3C)
7 lần gặp trong dữ liệu 3C · UMB
So sánh chỉ số
Sameh SidhomEddy Merckx
47Điểm50
2.043AVG2.083
8Lượt cao nhất7
23Lượt24