Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Sameh Sidhom | 50 23 · 6 | 50 | 2.174 | 6 |
Jérémy Bury | 44 23 · 7 | 44 | 1.913 | 7 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmSameh SidhomJérémy Bury
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sameh Sidhom | 3 | 3 | 0 | 2 | 3 | 3 | 6 | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6 | 0 | 1 | 4 | 6 | 0 | 5 | 0 | 1 | 50 |
| Jérémy Bury | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7 | 0 | 6 | 2 | 44 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Đối đầu
4–1
Thắng đối đầu- 25/09/2026Trận nàyGiải vô địch thế giới 3 băng 202650:44
- 02/07/2023World Cup Porto 202350:20
- 07/12/2023World Cup Sharm El Sheikh 202317:40
- 10/11/2023World Cup Seoul 202340:28
- 02/04/2022World Cup Las Vegas 202250:39
5 lần gặp trong dữ liệu 3C · UMB
So sánh chỉ số
Sameh SidhomJérémy Bury
50Điểm44
2.174AVG1.913
6Lượt cao nhất7
23Lượt23