UMBVòng loại·Trận 23
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Jérémy Bury | 40 23 · 8 | 40 | 1.739 | 8 |
Thái Hồng Chiêm | 34 23 · 7 | 34 | 1.478 | 7 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmJérémy BuryThái Hồng Chiêm
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Jérémy Bury | 8 | 1 | 4 | 2 | 0 | 1 | 2 | 7 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 40 |
| Thái Hồng Chiêm | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 1 | 1 | 2 | 34 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Đối đầu
2–2
Thắng đối đầu- 25/09/2026Trận nàyGiải vô địch thế giới 3 băng 202640:34
- 12/04/2026World Cup Bogotá 202621:50
- 11/12/2025World Cup Sharm El Sheikh 202540:29
- 11/10/2025World Cup Lint 202537:40
- 10/11/2023World Cup Seoul 202340:40
5 lần gặp trong dữ liệu 3C · UMB
So sánh chỉ số
Jérémy BuryThái Hồng Chiêm
40Điểm34
1.739AVG1.478
8Lượt cao nhất7
23Lượt23