UMBVòng loại·Trận 34
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Catano Huberney | 40 23 · 8 | 40 | 1.739 | 8 |
Thái Hồng Chiêm | 24 23 · 5 | 24 | 1.043 | 5 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmCatano HuberneyThái Hồng Chiêm
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Catano Huberney | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 8 | 7 | 0 | 5 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 2 | 40 |
| Thái Hồng Chiêm | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 24 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Đối đầu
1–2
Thắng đối đầu- 23/09/2026Trận nàyGiải vô địch thế giới 3 băng 202640:24
- 11/04/2026World Cup Bogotá 202634:40
- 06/11/2025World Cup Gwangju 202535:40
3 lần gặp trong dữ liệu 3C · UMB
So sánh chỉ số
Catano HuberneyThái Hồng Chiêm
40Điểm24
1.739AVG1.043
8Lượt cao nhất5
23Lượt23