UMBVòng 32·Trận 23
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Cho Myung-woo | 50 23 · 16 | 50 | 2.174 | 16 |
Catano Huberney | 38 22 · 5 | 38 | 1.727 | 5 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmCho Myung-wooCatano Huberney
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cho Myung-woo | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 16 | 1 | 2 | 2 | 4 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 50 |
| Catano Huberney | 1 | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 4 | 0 | 1 | 1 | 5 | 1 | 1 | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 1 | · | 38 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Đối đầu
3–0
Thắng đối đầu- 25/09/2026Trận nàyGiải vô địch thế giới 3 băng 202650:38
- 28/02/2025World Cup Bogotá 202540:32
- 07/09/2023Giải vô địch thế giới 3 băng 202340:33
3 lần gặp trong dữ liệu 3C · UMB
So sánh chỉ số
Cho Myung-wooCatano Huberney
50Điểm38
2.174AVG1.727
16Lượt cao nhất5
23Lượt22