UMBVòng loại·Trận 42
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Cho Myung-woo | 40 26 · 10 | 40 | 1.538 | 10 |
Villanueva William | 38 26 · 6 | 38 | 1.462 | 6 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmCho Myung-wooVillanueva William
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cho Myung-woo | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 5 | 0 | 1 | 3 | 10 | 1 | 2 | 2 | 3 | 0 | 2 | 0 | 1 | 40 |
| Villanueva William | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 6 | 2 | 1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 38 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Đối đầu
2–0
Thắng đối đầu2 lần gặp trong dữ liệu 3C · UMB
So sánh chỉ số
Cho Myung-wooVillanueva William
40Điểm38
1.538AVG1.462
10Lượt cao nhất6
26Lượt26