UMBVòng loại·Trận 26
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Villanueva William | 40 29 · 8 | 40 | 1.379 | 8 |
Morales Daniel | 38 29 · 5 | 38 | 1.310 | 5 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmVillanueva WilliamMorales Daniel
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Villanueva William | 0 | 3 | 2 | 5 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 40 |
| Morales Daniel | 2 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | 38 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Villanueva WilliamMorales Daniel
40Điểm38
1.379AVG1.310
8Lượt cao nhất5
29Lượt29