UMBVòng 32·Trận 25
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Rubén Legazpi | 50 31 · 7 | 50 | 1.613 | 7 |
Villanueva William | 37 31 · 7 | 37 | 1.194 | 7 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmRubén LegazpiVillanueva William
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Rubén Legazpi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 6 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | 7 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4 | 4 | 1 | 2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 2 | 50 |
| Villanueva William | 2 | 1 | 1 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 0 | 0 | 7 | 2 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 37 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Rubén LegazpiVillanueva William
50Điểm37
1.613AVG1.194
7Lượt cao nhất7
31Lượt31