3C

Diễn biến các séc

S1Điểm
Rubén Legazpi
29
35 · 4
29
Martin Horn
50
35 · 8
50

Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc

Từng lượt cơ

Tiến trình điểmRubén LegazpiMartin Horn
017335015101520253035
Lượt1234567891011121314151617181920212223242526272829303132333435Tổng
Rubén Legazpi0021212010040100010002210020020400129
Martin Horn0013002101202200050002400510048030450

Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.

Đối đầu

Phong độ 5 trận gần nhất

So sánh chỉ số

Rubén LegazpiMartin Horn
29Điểm50
0.829AVG1.429
4Lượt cao nhất8
35Lượt35
Nguồn: Five&Six (Cuesco) · umb.cuesco.net · tỉ số chính thức do ban tổ chức công bố.Cập nhật 13:46:11 (GMT+7)