UMBVòng loại·Trận 7
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Jérémy Bury | 24 21 · 4 | 24 | 1.143 | 4 |
Rubén Legazpi | 40 21 · 7 | 40 | 1.905 | 7 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmJérémy BuryRubén Legazpi
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Jérémy Bury | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 4 | 24 |
| Rubén Legazpi | 2 | 1 | 4 | 0 | 2 | 4 | 0 | 5 | 3 | 0 | 1 | 1 | 7 | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4 | 0 | 1 | 40 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Đối đầu
0–5
Thắng đối đầu- 24/09/2026Trận nàyGiải vô địch thế giới 3 băng 202624:40
- 12/06/2026World Cup Ankara 202635:40
- 07/11/2025World Cup Gwangju 202540:40
- 26/09/2024Giải vô địch thế giới 3 băng 202419:40
- 12/11/2022Giải vô địch thế giới 3 băng 202240:50
6 lần gặp trong dữ liệu 3C · UMB
So sánh chỉ số
Jérémy BuryRubén Legazpi
24Điểm40
1.143AVG1.905
4Lượt cao nhất7
21Lượt21