UMBVòng loại·Trận 39
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Rubén Legazpi | 40 22 · 9 | 40 | 1.818 | 9 |
Thái Hồng Chiêm | 39 22 · 8 | 39 | 1.773 | 8 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmRubén LegazpiThái Hồng Chiêm
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Rubén Legazpi | 0 | 9 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | 5 | 2 | 4 | 1 | 40 |
| Thái Hồng Chiêm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8 | 0 | 7 | 0 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | 8 | 0 | 2 | 2 | 39 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Đối đầu
4–1
Thắng đối đầu- 23/09/2026Trận nàyGiải vô địch thế giới 3 băng 202640:39
- 11/10/2025World Cup Lint 202550:36
- 03/07/2025World Cup Porto 202536:40
- 12/11/2022Giải vô địch thế giới 3 băng 202250:30
- 11/11/2023World Cup Seoul 202350:39
5 lần gặp trong dữ liệu 3C · UMB
So sánh chỉ số
Rubén LegazpiThái Hồng Chiêm
40Điểm39
1.818AVG1.773
9Lượt cao nhất8
22Lượt22