UMBVòng loại·Trận 18
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Peter Ceulemans | 40 17 · 12 | 40 | 2.353 | 12 |
Thái Hồng Chiêm | 12 17 · 2 | 12 | 0.706 | 2 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmPeter CeulemansThái Hồng Chiêm
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Peter Ceulemans | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 12 | 1 | 1 | 1 | 2 | 7 | 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 40 |
| Thái Hồng Chiêm | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 12 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Đối đầu
2–0
Thắng đối đầu2 lần gặp trong dữ liệu 3C · UMB
So sánh chỉ số
Peter CeulemansThái Hồng Chiêm
40Điểm12
2.353AVG0.706
12Lượt cao nhất2
17Lượt17