UMBVòng loại·Trận 2
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Peter Ceulemans | 40 12 · 11 | 40 | 3.333 | 11 |
Catano Huberney | 15 12 · 4 | 15 | 1.250 | 4 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmPeter CeulemansCatano Huberney
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Peter Ceulemans | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | 0 | 2 | 5 | 19 |
| Catano Huberney | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0 | 9 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Đối đầu
1–1
Thắng đối đầu2 lần gặp trong dữ liệu 3C · UMB
So sánh chỉ số
Peter CeulemansCatano Huberney
40Điểm15
3.333AVG1.250
11Lượt cao nhất4
12Lượt12