UMBVòng 32·Trận 24
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Martin Horn | 50 36 · 9 | 50 | 1.389 | 9 |
Trần Thanh Lực | 47 36 · 8 | 47 | 1.306 | 8 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmMartin HornTrần Thanh Lực
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | 32 | 33 | 34 | 35 | 36 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Martin Horn | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 9 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 1 | 2 | 50 |
| Trần Thanh Lực | 5 | 0 | 0 | 4 | 1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 47 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Đối đầu
3–1
Thắng đối đầu- 25/09/2026Trận nàyGiải vô địch thế giới 3 băng 202650:47
- 13/04/2026World Cup Bogotá 202633:50
- 17/10/2025Giải vô địch thế giới 3 băng 202550:14
- 23/05/2025World Cup Hồ Chí Minh 202540:30
4 lần gặp trong dữ liệu 3C · UMB
So sánh chỉ số
Martin HornTrần Thanh Lực
50Điểm47
1.389AVG1.306
9Lượt cao nhất8
36Lượt36