3C

Diễn biến các séc

S1Điểm
Trần Thanh Lực
40
23 · 8
40
Arnim Kahofer
33
23 · 6
33

Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc

Từng lượt cơ

Tiến trình điểmTrần Thanh LựcArnim Kahofer
013274015101520
Lượt1234567891011121314151617181920212223Tổng
Trần Thanh Lực6010101006100028140330340
Arnim Kahofer1200032001030222611150133

Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.

Phong độ 5 trận gần nhất

So sánh chỉ số

Trần Thanh LựcArnim Kahofer
40Điểm33
1.739AVG1.435
8Lượt cao nhất6
23Lượt23
Nguồn: Five&Six (Cuesco) · umb.cuesco.net · tỉ số chính thức do ban tổ chức công bố.Cập nhật 13:46:10 (GMT+7)