UMBVòng loại·Trận 20
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Trần Thanh Lực | 40 23 · 8 | 40 | 1.739 | 8 |
Arnim Kahofer | 33 23 · 6 | 33 | 1.435 | 6 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmTrần Thanh LựcArnim Kahofer
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Thanh Lực | 6 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8 | 1 | 4 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3 | 40 |
| Arnim Kahofer | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | 1 | 1 | 1 | 5 | 0 | 1 | 33 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Trần Thanh LựcArnim Kahofer
40Điểm33
1.739AVG1.435
8Lượt cao nhất6
23Lượt23