UMBVòng loại·Trận 4
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Trần Thanh Lực | 24 19 · 4 | 24 | 1.263 | 4 |
Munoz Raymundo | 40 19 · 9 | 40 | 2.105 | 9 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmTrần Thanh LựcMunoz Raymundo
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Thanh Lực | 4 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 3 | 3 | 0 | 1 | 24 |
| Munoz Raymundo | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 1 | 9 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 40 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Phong độ 5 trận gần nhất
So sánh chỉ số
Trần Thanh LựcMunoz Raymundo
24Điểm40
1.263AVG2.105
4Lượt cao nhất9
19Lượt19