3C

Diễn biến các séc

S1Điểm
Arnim Kahofer
19
24 · 3
19
Munoz Raymundo
40
24 · 7
40

Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc

Từng lượt cơ

Tiến trình điểmArnim KahoferMunoz Raymundo
013274015101520
Lượt123456789101112131415161718192021222324Tổng
Arnim Kahofer20011031301000023000200019
Munoz Raymundo00130176200002270310101340

Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.

Phong độ 5 trận gần nhất

So sánh chỉ số

Arnim KahoferMunoz Raymundo
19Điểm40
0.792AVG1.667
3Lượt cao nhất7
24Lượt24
Nguồn: Five&Six (Cuesco) · umb.cuesco.net · tỉ số chính thức do ban tổ chức công bố.Cập nhật 13:46:10 (GMT+7)