UMBVòng loại·Trận 36
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Arnim Kahofer | 19 24 · 3 | 19 | 0.792 | 3 |
Munoz Raymundo | 40 24 · 7 | 40 | 1.667 | 7 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmArnim KahoferMunoz Raymundo
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Arnim Kahofer | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 19 |
| Munoz Raymundo | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 7 | 6 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | 40 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Phong độ 5 trận gần nhất
So sánh chỉ số
Arnim KahoferMunoz Raymundo
19Điểm40
0.792AVG1.667
3Lượt cao nhất7
24Lượt24