UMBVòng loại·Trận 13
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Martin Horn | 40 27 · 5 | 40 | 1.481 | 5 |
Soares Jose Miguel | 38 27 · 8 | 38 | 1.407 | 8 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmMartin HornSoares Jose Miguel
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Martin Horn | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 4 | 2 | 5 | 1 | 40 |
| Soares Jose Miguel | 0 | 1 | 0 | 8 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 8 | 3 | 0 | 1 | 0 | 38 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Đối đầu
2–0
Thắng đối đầu- 24/09/2026Trận nàyGiải vô địch thế giới 3 băng 202640:38
- 10/11/2022Giải vô địch thế giới 3 băng 202240:13
2 lần gặp trong dữ liệu 3C · UMB
So sánh chỉ số
Martin HornSoares Jose Miguel
40Điểm38
1.481AVG1.407
5Lượt cao nhất8
27Lượt27