UMBVòng loại·Trận 29
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Soares Jose Miguel | 40 25 · 7 | 40 | 1.600 | 7 |
Tellez Erick | 40 25 · 8 | 40 | 1.600 | 8 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmSoares Jose MiguelTellez Erick
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Soares Jose Miguel | 1 | 7 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 7 | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 40 |
| Tellez Erick | 1 | 3 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8 | 40 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Soares Jose MiguelTellez Erick
40Điểm40
1.600AVG1.600
7Lượt cao nhất8
25Lượt25