UMBTứ kết·Trận 15
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Tayfun Taşdemir | 50 26 · 8 | 50 | 1.923 | 8 |
Martin Horn | 23 26 · 4 | 23 | 0.885 | 4 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmTayfun TaşdemirMartin Horn
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tayfun Taşdemir | 2 | 0 | 5 | 3 | 0 | 8 | 0 | 1 | 3 | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 2 | 50 |
| Martin Horn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 23 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Đối đầu
6–4
Thắng đối đầu- 26/09/2026Trận nàyGiải vô địch thế giới 3 băng 202650:23
- 12/10/2025World Cup Lint 202536:50
- 03/07/2025World Cup Porto 202533:40
- 14/06/2025World Cup Ankara 202540:33
- 01/03/2025World Cup Bogotá 202540:30
10 lần gặp trong dữ liệu 3C · UMB
So sánh chỉ số
Tayfun TaşdemirMartin Horn
50Điểm23
1.923AVG0.885
8Lượt cao nhất4
26Lượt26