UMBVòng 32·Trận 27
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Tayfun Taşdemir | 50 32 · 6 | 50 | 1.563 | 6 |
Abdin Mohamed | 23 31 · 5 | 23 | 0.742 | 5 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmTayfun TaşdemirAbdin Mohamed
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | 32 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tayfun Taşdemir | 2 | 4 | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 5 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 2 | 6 | 50 |
| Abdin Mohamed | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | · | 23 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Tayfun TaşdemirAbdin Mohamed
50Điểm23
1.563AVG0.742
6Lượt cao nhất5
32Lượt31