3C

Diễn biến các séc

S1Điểm
Tayfun Taşdemir
40
16 · 10
40
Itai Atsunobu
17
16 · 5
17

Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc

Từng lượt cơ

Tiến trình điểmTayfun TaşdemirItai Atsunobu
0132740151015
Lượt12345678910111213141516Tổng
Tayfun Taşdemir2004018040110144140
Itai Atsunobu510103003011000217

Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.

Phong độ 5 trận gần nhất

So sánh chỉ số

Tayfun TaşdemirItai Atsunobu
40Điểm17
2.500AVG1.063
10Lượt cao nhất5
16Lượt16
Nguồn: Five&Six (Cuesco) · umb.cuesco.net · tỉ số chính thức do ban tổ chức công bố.Cập nhật 13:46:10 (GMT+7)