UMBVòng loại·Trận 16
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Tayfun Taşdemir | 40 16 · 10 | 40 | 2.500 | 10 |
Itai Atsunobu | 17 16 · 5 | 17 | 1.063 | 5 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmTayfun TaşdemirItai Atsunobu
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tayfun Taşdemir | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 8 | 0 | 4 | 0 | 1 | 10 | 1 | 4 | 4 | 1 | 40 |
| Itai Atsunobu | 5 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Phong độ 5 trận gần nhất
So sánh chỉ số
Tayfun TaşdemirItai Atsunobu
40Điểm17
2.500AVG1.063
10Lượt cao nhất5
16Lượt16