UMBVòng loại·Trận 32
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Roland Forthomme | 40 28 · 5 | 40 | 1.429 | 5 |
Itai Atsunobu | 28 28 · 8 | 28 | 1.000 | 8 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmRoland ForthommeItai Atsunobu
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Roland Forthomme | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 5 | 40 |
| Itai Atsunobu | 0 | 8 | 0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 28 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Phong độ 5 trận gần nhất
So sánh chỉ số
Roland ForthommeItai Atsunobu
40Điểm28
1.429AVG1.000
5Lượt cao nhất8
28Lượt28