UMBVòng loại·Trận 48
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Tayfun Taşdemir | 40 19 · 8 | 40 | 2.105 | 8 |
Roland Forthomme | 28 19 · 7 | 28 | 1.474 | 7 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmTayfun TaşdemirRoland Forthomme
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tayfun Taşdemir | 0 | 8 | 0 | 3 | 2 | 2 | 1 | 4 | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 0 | 1 | 3 | 5 | 40 |
| Roland Forthomme | 1 | 7 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 28 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Đối đầu
6–0
Thắng đối đầu- 24/09/2026Trận nàyGiải vô địch thế giới 3 băng 202640:28
- 11/04/2026World Cup Bogotá 202640:39
- 12/11/2022Giải vô địch thế giới 3 băng 202250:38
- 06/12/2024World Cup Sharm El Sheikh 202440:38
- 09/11/2024World Cup Seoul 202450:38
6 lần gặp trong dữ liệu 3C · UMB
So sánh chỉ số
Tayfun TaşdemirRoland Forthomme
40Điểm28
2.105AVG1.474
8Lượt cao nhất7
19Lượt19