UMBVòng 32·Trận 31
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Bao Phương Vinh | 50 17 · 14 | 50 | 2.941 | 14 |
Roland Forthomme | 25 16 · 4 | 25 | 1.563 | 4 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmBao Phương VinhRoland Forthomme
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bao Phương Vinh | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 14 | 1 | 1 | 7 | 2 | 0 | 4 | 6 | 1 | 44 |
| Roland Forthomme | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 2 | 0 | 2 | 4 | · | 13 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Bao Phương VinhRoland Forthomme
50Điểm25
2.941AVG1.563
14Lượt cao nhất4
17Lượt16