UMBChung kết·Trận 3
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Eddy Merckx | 50 19 · 15 | 50 | 2.632 | 15 |
Bao Phương Vinh | 39 18 · 7 | 39 | 2.167 | 7 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmEddy MerckxBao Phương Vinh
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eddy Merckx | 2 | 0 | 6 | 4 | 1 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 15 | 2 | 0 | 0 | 0 | 9 | 50 |
| Bao Phương Vinh | 1 | 1 | 6 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 2 | 7 | 0 | 7 | 1 | 0 | 4 | 0 | 5 | 0 | · | 39 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Đối đầu
6–4
Thắng đối đầu- 27/09/2026Trận nàyGiải vô địch thế giới 3 băng 202650:39
- 05/09/2026World Cup Lier 202648:50
- 12/06/2026World Cup Ankara 202638:40
- 23/05/2025World Cup Hồ Chí Minh 202540:19
- 05/12/2024World Cup Sharm El Sheikh 202429:40
Ở CK
79%CK 22/2825%CK 1/4
% thắng CK trong UMB (dữ liệu 3C) · tính từ bảng xếp hạng cuối
11 lần gặp trong dữ liệu 3C · UMB
So sánh chỉ số
Eddy MerckxBao Phương Vinh
50Điểm39
2.632AVG2.167
15Lượt cao nhất7
19Lượt18