Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Cho Myung-woo | 26 21 · 8 | 26 | 1.238 | 8 |
Eddy Merckx | 50 21 · 13 | 50 | 2.381 | 13 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmCho Myung-wooEddy Merckx
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cho Myung-woo | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 0 | 26 |
| Eddy Merckx | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 0 | 6 | 13 | 0 | 3 | 8 | 0 | 5 | 50 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Đối đầu
4–3
Thắng đối đầu- 26/09/2026Trận nàyGiải vô địch thế giới 3 băng 202626:50
- 09/11/2025World Cup Gwangju 202550:39
- 18/10/2025Giải vô địch thế giới 3 băng 202547:50
- 04/07/2025World Cup Porto 202550:47
- 29/09/2024Giải vô địch thế giới 3 băng 202450:35
7 lần gặp trong dữ liệu 3C · UMB
So sánh chỉ số
Cho Myung-wooEddy Merckx
26Điểm50
1.238AVG2.381
8Lượt cao nhất13
21Lượt21