UMBChung kết·Trận 3
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Cho Myung-woo | 50 18 · – | 50 | 2.778 | 11 |
Dick Jaspers | 38 18 · – | 38 | 2.111 | 11 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Đối đầu
4–6
Thắng đối đầu- 06/09/2026Trận nàyWorld Cup Lier 202650:38
- 14/06/2026World Cup Ankara 202650:49
- 14/06/2025World Cup Ankara 202548:50
- 10/11/2024World Cup Seoul 202442:50
- 13/07/2024World Cup Porto 202435:50
Ở CK
60%CK 9/1563%CK 43/68
% thắng CK trong UMB (dữ liệu 3C) · tính từ bảng xếp hạng cuối
10 lần gặp trong dữ liệu 3C · UMB
So sánh chỉ số
Cho Myung-wooDick Jaspers
50Điểm38
2.778AVG2.111
11Lượt cao nhất11
18Lượt18