UMBVòng loại·Trận 19
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Dick Jaspers | 40 27 · 10 | 40 | 1.481 | 10 |
Knudsen Thomas | 20 27 · 4 | 20 | 0.741 | 4 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmDick JaspersKnudsen Thomas
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dick Jaspers | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 4 | 3 | 0 | 0 | 5 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40 |
| Knudsen Thomas | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 20 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Dick JaspersKnudsen Thomas
40Điểm20
1.481AVG0.741
10Lượt cao nhất4
27Lượt27