Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Tayfun Taşdemir | 50 25 · 10 | 50 | 2.000 | 10 |
Lowe Tom | 24 25 · 7 | 24 | 0.960 | 7 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmTayfun TaşdemirLowe Tom
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tayfun Taşdemir | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 0 | 6 | 0 | 4 | 7 | 3 | 1 | 0 | 1 | 10 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 50 |
| Lowe Tom | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 7 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 24 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Đối đầu
1–1
Thắng đối đầu2 lần gặp trong dữ liệu 3C · UMB
So sánh chỉ số
Tayfun TaşdemirLowe Tom
50Điểm24
2.000AVG0.960
10Lượt cao nhất7
25Lượt25