UMBVòng loại·Trận 27
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Lowe Tom | 40 32 · 6 | 40 | 1.250 | 6 |
Soumagne Pierre | 37 32 · 6 | 37 | 1.156 | 6 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmLowe TomSoumagne Pierre
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | 32 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lowe Tom | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | 4 | 0 | 3 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 40 |
| Soumagne Pierre | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 3 | 0 | 4 | 0 | 1 | 37 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Đối đầu
2–0
Thắng đối đầuSPSoumagne Pierre
2 lần gặp trong dữ liệu 3C · UMB
So sánh chỉ số
Lowe TomSoumagne Pierre
40Điểm37
1.250AVG1.156
6Lượt cao nhất6
32Lượt32